kuwaiti monetary unit

kuwaiti monetary unit

The shopkeeper accepts a Kuwaiti monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Kuwaiti monetary unit một danh từ ghép, chỉ đơn vị tiền tệ của Kuwait. Đây thuật ngữ kinh tế dùng để gọi chung các đơn vị tiền tệ được sử dụng chính thức tại quốc gia Kuwait (một quốc giaTrung Đông). Đơn vị tiền tệ chính của Kuwait dinar Kuwait (KWD).

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Kuwait một trong những loại tiền tệ giá trị cao nhất thế giới.)
  • (Khi du lịch đến Kuwait, bạn cần hiểu về đơn vị tiền tệ của Kuwait để thực hiện các giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be denominated in Kuwaiti monetary units": được định giá bằng đơn vị tiền tệ Kuwait.

    • The contract was denominated in Kuwaiti monetary units, specifically the dinar. (Hợp đồng được định giá bằng đơn vị tiền tệ Kuwait, cụ thể đồng dinar.)
  • "Kuwaiti monetary unit exchange rate": tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Kuwait.

    • The Kuwaiti monetary unit exchange rate against the US dollar is relatively stable. (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Kuwait so với đô la Mỹ tương đối ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuwaiti dinar (danh từ): đồng dinar Kuwait, đơn vị tiền tệ chính thức của Kuwait.
    • One Kuwaiti dinar is worth over three US dollars. (Một đồng dinar Kuwait giá trị hơn ba đô la Mỹ.)
  • Fils (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Kuwait, 1 dinar = 1000 fils.
    • The price is 500 fils, which is half a Kuwaiti dinar. (Giá 500 fils, tương đương nửa đồng dinar Kuwait.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Kuwait: tiền tệ của Kuwait (cách nói thông dụng hơn).
  • Kuwaiti currency: đơn vị tiền tệ Kuwait (dạng rút gọn).
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
    • The US dollar is a major monetary unit. (Đô la Mỹ một đơn vị tiền tệ lớn.)
  • Currency system: hệ thống tiền tệ.
    • Kuwait has a modern currency system. (Kuwait một hệ thống tiền tệ hiện đại.)